Thanh Nan Kinh

Thanh Nan Kinh

Hoàng Thạch Công Viết.

Là bộ đầu tiên trong kham dư ngũ kinh:

1 – Thanh Nang Kinh.

2 – Thanh Nang Tự.

3 – Thanh Nang Áo Ngữ.

4 – Thiên Ngọc Kinh.

5 – Đô Thiên Bảo Chiếu Kinh.

“Kham dư ngũ kinh” là tên gọi bộ 5 cuốn sách cổ về phong thủy, bao gồm: Thanh Nang Kinh, Thanh Nang Tự, Thanh Nang Áo ngữ, Thiên Ngọc Kinh và Đô Thiên Bảo Chiếu Kinh.

Bộ sách này giải thích chi tiết các kiến thức chuyên sâu về phong thủy, giúp người đọc có thể hiểu rõ và áp dụng các nguyên lý trong việc xem xét địa lý, bố trí nhà cửa và môi trường sống.

  1. Thanh Nang Kinh: Quyển sách này thường đề cập đến các nguyên lý cơ bản của phong thủy, là nền tảng cho các kinh nghiệm thực hành. => Thanh là xanh, xanh là mộc chính là nói về con người. Nhân khí.
  2. Thanh Nang Tự: Đây là phần tiếp nối của Thanh Nang Kinh, cung cấp thêm các phương pháp và công thức tính toán cụ thể trong phong thủy.
  3. Thanh Nang Áo ngữ: Quyển sách này chứa đựng những lời khuyên và bí quyết phong thủy “áo ngữ,” tức là những điều tinh túy và sâu sắc mà không phải ai cũng biết.
  4. Thiên Ngọc Kinh: Quyển này có thể liên quan đến việc xem xét long mạch, địa hình và cách hóa giải các yếu tố không tốt trong phong thủy. => Thiên khí, Thiên là Càn, Càn là ngọc – thiên ngọc kinh chính là kinh nói về thiên khí
  5. Đô Thiên Bảo Chiếu Kinh: Quyển sách này thường tập trung vào các yếu tố như hướng nhà, thiết kế nội thất và cách bài trí để mang lại sự thịnh vượng và tài lộc. => Địa khí

Giới Thiệu
“Thanh Nang Kinh” không đơn thuần là một cuốn sách, mà là một bản tuyên ngôn triết học về sự hòa điệu giữa Thiên – Địa – Nhân.

 

Thượng Quyển
上卷

Nguyên lý vũ trụ luận trong kinh Dịch và Hà Đồ – Lạc Thư, giải thích mối quan hệ giữa thiên – địa – nhân – khí – hình – tượng, nền tảng của lý học phong thuỷ

Dịch nghĩa gọn:

1.. Kinh viết: Thiên tôn địa ti, dương kỳ âm ngẫu.
Nghĩa: Kinh dạy rằng: Trời tôn quý mà ở trên, đất thấp mà ở dưới; Dương thuộc số lẻ, Âm thuộc số chẵn.
Đây là nguyên lý đầu tiên của âm dương và thiên địa phân vị – một trời, một đất, một động, một tĩnh.

2.. Nhất cộng lục tông, nhị thất đồng đạo, tam bát vi bằng, tứ cửu vi hữu, ngũ thập đồng đồ.
Nghĩa: Các con số lẻ (dương) và chẵn (âm) phối hợp với nhau mà sinh ra ngũ hành, bát quái, thiên địa hoá sinh.
Đây là đoạn luận về ngũ số sinh thành, lấy số làm tượng cho đạo âm dương giao hoá.

3.. Hạp tích kỳ ngẫu, ngũ triệu sinh thành, lưu hành chung thủy.
Nghĩa: Âm dương đóng mở, chẵn lẻ giao hoà, mà ngũ hành từ đó sinh thành và vận hành không ngừng.
Đoạn này chỉ nguyên lý vận động tuần hoàn của vũ trụ.

4.. Bát thể hoằng bố, tử mẫu phân thi.
Nghĩa: Tám thể quái lan rộng khắp nơi, âm dương (mẹ – con) phân bố khắp chốn.
Đây là đoạn nói về sự hoá hiện của Bát quái trong vạn vật.

5.. Thiên địa định vị, sơn trạch thông khí, lôi phong tương bạc, thủy hỏa bất tương xạ.
Nghĩa: Thiên địa có định vị, các khí âm dương qua lại mà hoà hợp, tương tác mà không xung khắc.
Đây là nguyên tắc cân bằng vận hành trong tự nhiên.

6.. Trung ngũ lập cực, lâm chế tứ phương, bối nhất diện cửu, tam thất cư bàng, nhị bát tứ lục, túng hoành kỉ cương.
Nghĩa: Số 5 ở trung tâm, thống lĩnh bốn phương, các số còn lại sắp xếp có quy luật, biểu thị trật tự của Hà Đồ – Lạc Thư.
Đây là cấu trúc số học của Lạc Thư – cơ sở của Cửu cung đồ.

7.. Dương dĩ tương âm, âm dĩ hàm dương.
Nghĩa: Dương nương vào âm để thể hiện, âm chứa dương để sinh hoá.
Đây là định lý về sự tương hỗ của âm dương, không thể tách rời.

8.. Dương sinh vu âm, nhu sinh vu cương.
Nghĩa: Cái dương phát khởi từ âm, cái mềm sinh từ cứng – tượng sự chuyển hoá lẫn nhau.
Đây là quy luật hoá sinh âm dương.

9.. Âm đức hoằng tể, dương đức thuận xương.
Nghĩa: Âm đức cứu giúp muôn loài, Dương đức thuận theo mà hưng thịnh.
Âm dưỡng – Dương hành, hai mặt đức của trời đất.

10.. Thị cố dương bổn âm, âm dục dương, thiên y hình, địa phụ khí.
Nghĩa: Cho nên, dương lấy âm làm gốc, âm nuôi dương mà sinh; trời dựa vào hình mà hiện, đất nương vào khí mà sinh.
Đây là sự quy kết của âm dương trong hình – khí – thể – dụng.

11.. Thử chi vị Hóa Thủy.
Nghĩa: Đó gọi là “sự khởi đầu của hoá sinh”.
Chính là khởi nguyên của vũ trụ – từ âm dương mà sinh hoá ra muôn vật.

 

Trung Quyển

中卷 

Nghĩa gọn:
Mối quan hệ giữa thiên – địa – nhân – khí – hình – tượng, nền tảng của lý học phong thuỷ.
1.. Kinh viết: thiên hữu ngũ tinh, địa hữu ngũ hành.
Nghĩa: Trời có năm sao ứng năm hành, đất có năm chất tương ứng — trời tượng, đất thể.
Đây là đối ứng thiên – địa, biểu âm dương hợp khí.

2.. Thiên phân tinh tú, địa liệt sơn xuyên.
Nghĩa: Trên trời phân bố tinh tú, dưới đất sắp đặt núi sông.
Đây là nguyên lý thiên tượng – địa hình tương chiếu, tức “Thiên chi tượng, địa chi hình”.

3.. Khí hành vu địa, hình lệ vu thiên.
Nghĩa: Khí lưu hành trên đất, hình thể hiển hiện dưới trời — hai mặt âm dương của cùng một nguyên lý.
Câu này chính là “khí vận hình chi dụng, hình hiện khí chi thể” trong phong thuỷ.

4.. Nhân hình sát khí, dĩ lập Nhân kỉ.
Nghĩa: Lấy hình mà xét khí, từ đó lập quy tắc hành xử của con người theo đạo trời đất.
Đây là căn bản của phong thuỷ nhân sự – “địa hình” phản ánh “nhân đạo”.

5.. Tử vi thiên cực, thái Ất chi ngự, quân lâm tứ chính, nam diện nhi trị.
Nghĩa: Tử Vi là trung cực trời, Thái Ất ngự trị; Thiên tử hướng Nam mà cai quản bốn phương.
Đây là thiên văn tượng trưng cho đạo quân vương, đồng thời là đồ hình của trung cung Lạc Thư.

6.. Thiên thị xuân cung, thiểu vi tây dịch.
Nghĩa: Trên trời có khu Thiên Thị ở phương Đông (xuân cung), còn sao Thiểu Vi ở phía Tây làm cánh phụ.
Ngụ ý phân bố phương vị sao trời – giống bố cục bốn phương ngũ hành.

7.. Thái vi nam viên, bàng chiếu tứ cực.
Nghĩa: Sao Thái Vi ở phía Nam chiếu rọi khắp bốn phương.
Đây là tượng của Dương phát quang – trời chiếu khắp địa.

8.. Tứ thất vi kinh, ngũ đức vi vĩ, vận can Khôn dư, thùy quang kiền kỉ.
Nghĩa: Các con số và ngũ hành vận hành dọc ngang, hình thành cỗ máy trời đất, chiếu sáng quy luật vũ trụ.
Đây là cấu trúc “kinh – vĩ” của thiên đồ, tức lưới âm dương số học của Hà Lạc.

9.. Thất chính xu cơ, lưu thông chung thủy.
Nghĩa: Bảy chính tinh là trục chuyển vận, lưu hành từ đầu đến cuối, không dừng.
Tượng Thiên đạo tuần hoàn – chu kỳ của vũ trụ.

10.. Địa đức thượng tái, thiên quang hạ lâm.
Nghĩa: Đức của đất nâng lên, quang của trời chiếu xuống – trên dưới giao hòa.
Tượng thiên địa giao cảm sinh hoá.

11.. Âm dụng dương triêu, dương dụng âm ứng.
Nghĩa: Âm vận thì dương ứng, dương hành thì âm cảm – giao hoá không dứt.
Đây là nguyên tắc “âm dương tương giao” trong động tĩnh.

12.. Âm dương tương kiến, phúc lộc vĩnh trinh.
Nghĩa: Khi âm dương hoà hợp, phúc lộc bền lâu, muôn vật thịnh.
Câu chỉ sự viên mãn, đạo trung hoà.

13.. Âm dương tương thừa, họa cữu chủng môn.
Nghĩa: Khi âm dương chồng lấn, không điều hoà, thì hoạ nạn tới nơi.
Cảnh báo về mất cân bằng âm dương – gốc của mọi biến loạn.

14.. Thiên chi sở lâm, địa chi sở thịnh.
Nghĩa: Trời giáng quang ở đâu, đất sinh thịnh ở đó.
Âm dương giao cảm nơi gặp gỡ là sinh khí.

15.. Hình chỉ khí Súc, vạn vật hóa sinh.
Nghĩa: Khi hình thế dừng, khí tụ, muôn vật liền sinh hoá.
Nguyên lý của phong thuỷ tàng phong đắc thuỷ – khí tụ sinh linh.

16.. Khí cảm nhi ứng, quỷ phúc cập nhân.
Nghĩa: Khi khí cảm ứng thì cả thần phúc và người đều được ảnh hưởng.
Cơ cảm của âm dương – đạo cảm ứng giữa trời, đất, người, thần.

17.. Thị cố thiên hữu tượng, địa hữu hình, thượng hạ tương tu nhi thành nhất thể.
Nghĩa: Vì vậy, trời có tượng, đất có hình; trên dưới tương hỗ mà hợp làm một thể.
Đây là đỉnh nghĩa của “Thiên – Địa – Nhân hợp nhất”.

18.. Thử chi vị Hóa cơ.
Nghĩa: Đó gọi là cơ chế sinh hoá – “Hóa Cơ”.
Chính là điểm then chốt của Dịch lý, nơi âm dương tương giao sinh hoá ra muôn tượng.

Hạ quyển

下卷

Đoạn kinh này giảng nguyên lý sinh hoá của vũ trụ và phong thuỷ – từ Vô cực sinh Thái cực, từ Lý hóa thành Khí, từ Khí thành Hình, rồi Âm Dương giao cảm, Thiên Địa tương sinh, cuối cùng vạn vật hoá thành trong trật tự của Đạo.

1.. Vô cực nhi Thái cực dã
Từ trạng thái vô cùng (Vô cực) sinh ra điểm khởi đầu của âm dương (Thái cực).
Nói về nguồn gốc vũ trụ – từ tĩnh sinh động.

2.. Lý ngụ vu khí, khí hữu vu hình
Quy luật (Lý) ẩn trong khí; khí lại tồn tại trong hình thể.
Vạn vật có hình là do khí kết; có khí là do lý vận hành.

3.. Nhật nguyệt tinh tú, cương khí thượng đằng
Trời sinh mặt trời, mặt trăng, tinh tú – là dương khí bốc lên.
Thiên khí mang tính cương, động.

4.. Sơn xuyên thảo mộc, nhu khí hạ ngưng
Núi sông, cây cỏ – là âm khí tụ xuống.
Địa khí mang tính nhu, tĩnh.

5.. Tư dương dĩ xương, dụng âm dĩ thành
Nhờ dương mà phát triển, nhờ âm mà hoàn thành.
Dương sinh – Âm dưỡng; động phát – tĩnh tụ.

6.. Dương đức hữu tượng, âm đức hữu vị
Dương thể hiện ra hình tượng, Âm giữ vị trí bên trong.
Dương là biểu, Âm là lý; ngoài – trong cân bằng.

7.. Địa hữu tứ thế, khí tòng bát phương
Đất có bốn thế chính, khí đến từ tám hướng.
Địa thế dẫn khí, tám phương quy về trung tâm.

8.. Ngoại khí hành hình, nội khí chỉ sinh
Khí ngoài theo hình mà đi, khí trong dừng lại thì sinh.
Chỗ khí dừng là nơi kết huyệt, sinh phúc.

9.. Thừa phong tắc tán, giới thủy tắc chỉ
Gặp gió thì tán, gặp nước thì tụ.
Nguyên lý “tàng phong – đắc thủy” của phong thuỷ.

10.. Thị cố thuận ngũ triệu… nguyên chung thủy
Do đó phải thuận các quy luật trời đất, dùng bát quái, lục giáp, ngũ vận lục khí… để hiểu vận hành sinh hoá.
Nói về hệ thống lý khí vận hành của thiên – địa – nhân.

11.. Thử chi vị hoá thành
Đó gọi là Hoá thành – vạn vật hoá sinh, đạo pháp viên mãn.
Kết luận: Khi lý – khí – hình – nhân hợp nhất, vạn vật hoá sinh hoàn chỉnh.

Vũ Giới Liên Hoa

 

 

 

 

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *